mielleux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mjɛ.lø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mielleux /mjɛ.lø/ |
mielleux /mjɛ.lø/ |
| Giống cái | mielleuse /mjɛ.løz/ |
mielleuses /mjɛ.løz/ |
mielleux /mjɛ.lø/
- Đường mật, ngọt xớt.
- Paroles mielleuses — lời lẽ ngọt xớt
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngọt như mật ong.
- Goût mielleux — vị ngọt như mật ong
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “mielleux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)