militaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.li.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | militaire /mi.li.tɛʁ/ |
militaires /mi.li.tɛʁ/ |
| Giống cái | militaire /mi.li.tɛʁ/ |
militaires /mi.li.tɛʁ/ |
militaire /mi.li.tɛʁ/
- (Thuộc) Quân sự.
- Art militaire — nghệ thuật quân sự
- (Thuộc) Quân đội, (thuộc) quân nhân.
- Vie militaire — đời sống quân đội
- Musique militaire — quân nhạc
- Service militaire — quân địch
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| militaire /mi.li.tɛʁ/ |
militaires /mi.li.tɛʁ/ |
militaire gđ /mi.li.tɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “militaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)