military camp

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

military camp (số nhiều military camps)

  1. (Quân sự) Trại quân đóng ngoài trời buổi tối.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]