bivouac
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɪv.u.æk/, /ˈbɪv.wæk/
Danh từ
bivouac (số nhiều bivouacs)
- (Quân sự) Trại quân đóng ngoài trời buổi tối.
Nội động từ
bivouac nội động từ /ˈbɪ.və.ˌwæk/
- (Quân sự) Đóng trại buổi tối ở ngoài trời.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bivouac”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.vwak/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bivouac /bi.vwak/ |
bivouacs /bi.vwak/ |
bivouac gđ /bi.vwak/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bivouac”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)