milkweed

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

milkweed /ˈmɪɫk.ˌwid/

  1. (Thực vật học) Giống bông tai.

Tham khảo[sửa]