mincemeat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪnts.ˌmit/
Danh từ
mincemeat /ˈmɪnts.ˌmit/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mincemeat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
mincemeat /ˈmɪnts.ˌmit/