mincing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmɪnt.siɳ/

Động từ[sửa]

mincing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 92: Parameter 1 should be a valid language code; the value "mince" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

mincing /ˈmɪnt.siɳ/

  1. Điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo.

Tham khảo[sửa]