Bước tới nội dung

minette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

minette gc /mi.nɛt/

  1. (Tiếng địa phương) Quặng sắt.
  2. Cây linh lăng hoa vàng (cũng) lupuline.
  3. Xem minet

Tham khảo