minier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minier /mi.nje/ |
miniers /mi.nje/ |
| Giống cái | minière /mi.njɛʁ/ |
minières /mi.njɛʁ/ |
minier /mi.nje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| minier /mi.nje/ |
miniers /mi.nje/ |
minier gc /mi.nje/
- Mỏ lộ thiên.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mỏ quặng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “minier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)