mining

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmɑɪ.niɳ/

Động từ[sửa]

mining

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language code in the first parameter; the value "mine" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

mining (không đếm được) /ˈmɑɪ.niɳ/

  1. Sự khai thác, sự khai mỏ.
    a mining engineer — kỹ sư mỏ
    mining industry — công nghiệp mỏ

Tham khảo[sửa]