minuend

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

minuend (số nhiều minuends)

  1. (Toán học; hiếm) Số bị trừ.
    In the subtraction problem 10 − 4 = 6, 10 is the minuend, 4 is the subtrahend, and 10 is the difference.

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]