minutely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

minutely & tính từ /mɑɪ.ˈnuːt.li/

  1. Từng phút.

Phó từ[sửa]

minutely /mɑɪ.ˈnuːt.li/

  1. Kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ.

Tham khảo[sửa]