Bước tới nội dung

miroton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.ʁɔ.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
miroton
/mi.ʁɔ.tɔ̃/
miroton
/mi.ʁɔ.tɔ̃/

miroton /mi.ʁɔ.tɔ̃/

  1. Món thịt luột kèm hành.

Tham khảo