misérabilisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ze.ʁa.bi.lizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| misérabilisme /mi.ze.ʁa.bi.lizm/ |
misérabilisme /mi.ze.ʁa.bi.lizm/ |
misérabilisme gđ /mi.ze.ʁa.bi.lizm/
- Khuynh hướng tả khổ (trong (văn học), trong (điện ảnh)... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “misérabilisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)