misbegotten
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.bɪ.ˈɡɑː.tᵊn/
Tính từ
misbegotten /.bɪ.ˈɡɑː.tᵊn/
- Không chính đáng, không hợp pháp.
- Hoang (con).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “misbegotten”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)