Bước tới nội dung

miserere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.zʁəʁ/

Danh từ

miserere /mi.zʁəʁ/

  1. (Tôn giáo) Bài thánh vinh " Lạy chúa thương con"; bản phổ nhạc bài thánh vinh.
  2. (Thân mật) Lời than vãn.
    colique de miserere — (y học, từ cũ nghĩa cũ) chứng tắc tịt ruột

Tham khảo