misogamy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

misogamy /mɪ.ˈsɑː.ɡə.mi/

  1. Tính ghét kết hôn.

Tham khảo[sửa]