Bước tới nội dung

miton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
miton
/mi.tɔ̃/
miton
/mi.tɔ̃/

miton /mi.tɔ̃/

  1. Ống tay áo giả.
  2. (Sử học) Găng sắt ngón cái.

Tham khảo