mobilisation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mobilisation /mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/ |
mobilisation /mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/ |
mobilisation gc /mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/
- Sự động viên.
- Mobilisation générale — sự tổng động viên
- Sự huy động.
- Mobilisation de capitaux — sự huy động vốn
- (Y học) Sự chuyển động.
- Mobilisation passive — sự chuyển động thụ động
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mobilisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)