Bước tới nội dung

modèle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /mɔ.dɛl/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
modèle
/mɔ.dɛl/
modèles
/mɔ.dɛl/

modèle /mɔ.dɛl/

  1. Mẫu, kiểu.
    Modèle de dessin — mẫu vẽ
    Figure dessinée suivant le modèle nu — hình vẽ theo mẫu khỏa thân
  2. Mô hình.
    Modèle d’avion — mô hình máy bay
  3. (Nghĩa bóng) Kiểu mẫu.

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực modèle
/mɔ.dɛl/
modèles
/mɔ.dɛl/
Giống cái modèle
/mɔ.dɛl/
modèles
/mɔ.dɛl/

modèle /mɔ.dɛl/

  1. Làm mẫu.
    Echantillon modèle — hàng làm mẫu
  2. (Nghĩa bóng) Kiểu mẫu.
    Ecoliers modèles — học sinh kiểu mẫu

Tham khảo

[sửa]