Bước tới nội dung

moiteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mwa.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
moiteur
/mwa.tœʁ/
moiteurs
/mwa.tœʁ/

moiteur gc /mwa.tœʁ/

  1. Trạng thái hơi ẩm, sự xâm xấp mồ hôi.
  2. Mồ hôi xấp xấp.

Tham khảo