Bước tới nội dung

moll

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑːl/

Danh từ

moll /ˈmɑːl/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Như) Gun_moll.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng) Gái điếm.

Tham khảo