Bước tới nội dung

momentum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /moʊ.ˈmɛn.təm/

Danh từ

momentum số nhiều momenta /mou'mentə/ /moʊ.ˈmɛn.təm/

  1. (Vật lý) Động lượng, xung lượng.
  2. (Thông tục) Đà.

Thành ngữ

Tham khảo