monk
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈməŋk/
Danh từ
monk /ˈməŋk/
Thành ngữ
- superior monk: Thượng toạ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
monk /ˈməŋk/