Bước tới nội dung

monovalent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌmɑː.nə.ˈveɪ.lənt/

Tính từ

monovalent /ˌmɑː.nə.ˈveɪ.lənt/

  1. (Hoá học) hoá trị một.
  2. (Sinh vật học) Đơn trị.

Tham khảo