moonrise

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]


Cách phát âm[sửa]

[.ˌrɑɪz]

Danh từ[sửa]

moonrise /.ˌrɑɪz/

  1. Lúc trăng lên.

Tham khảo[sửa]