moose

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

moose (số nhiều moose)

  1. (Động vật học) Nai sừng tấm Bắc Mỹ.

Tham khảo[sửa]