Bước tới nội dung

moppy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

moppy

  1. Bù xù.
  2. Say mèm.
  3. Say khước.
  4. Giống bàn chải.
  5. Đầu tóc rối bù xù.

Tham khảo