morel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

morel /mə.ˈrɛɫ/

  1. (Thực vật học) Nấm moscela.
  2. Cây lu lu đực.

Tham khảo[sửa]