Bước tới nội dung

motard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɔ.taʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
motard
/mɔ.taʁ/
motards
/mɔ.taʁ/

motard /mɔ.taʁ/

  1. (Thân mật) Sen đầm đi mô tô; lính đi mô tô.

Tham khảo