Bước tới nội dung

mouchardage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mu.ʃaʁ.daʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mouchardage
/mu.ʃaʁ.daʒ/
mouchardage
/mu.ʃaʁ.daʒ/

mouchardage /mu.ʃaʁ.daʒ/

  1. (Thân mật) Sự dò xét để tố giác.

Tham khảo