moustache
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
moustache
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moustache”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mus.taʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moustache /mus.taʃ/ |
moustaches /mus.taʃ/ |
moustache gc /mus.taʃ/
- Râu mép (người, mèo, hổ.. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moustache”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)