musclé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mys.kle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | musclé /mys.kle/ |
musclés /mys.kle/ |
| Giống cái | musclée /mys.kle/ |
musclées /mys.kle/ |
musclé /mys.kle/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “musclé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)