muscovite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

muscovite

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

muscovite /ˈməs.kə.ˌvɑɪt/

  1. Muscovite người Mát-xcơ-va.
  2. Muscovite người Nga.
  3. (Khoáng chất) Mutcovit.

Tham khảo[sửa]