musicale
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmjuː.zɪ.ˈkæl/
Danh từ
musicale /ˌmjuː.zɪ.ˈkæl/
- Chương trình nhạc (của một buổi dạ hội).
- Dạ hội nhạc.
Đồng nghĩa
chương trình nhạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “musicale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)