Bước tới nội dung

muslin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməz.lən/
Hoa Kỳ

Danh từ

muslin /ˈməz.lən/

  1. Vải muxơlin (một thứ vải mỏng).

Thành ngữ

  • a bit of muslin: (Thông tục) Người đàn ; có con gái.

Tham khảo