mutinerie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.tin.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mutinerie /my.tin.ʁi/ |
mutineries /my.tin.ʁi/ |
mutinerie gc /my.tin.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mutinerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)