Bước tới nội dung

muzzle-loader

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmə.zəl.ˈloʊ.dɜː/

Danh từ

muzzle-loader /ˈmə.zəl.ˈloʊ.dɜː/

  1. Súng nạp đạn đằng nòng.

Tham khảo