my

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

my sở hữu /ˈmɑɪ/

  1. Của tôi.

Thán từ[sửa]

my /ˈmɑɪ/

  1. Oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!

Tham khảo[sửa]