Bước tới nội dung

myélite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
myélite
/mje.lit/
myélite
/mje.lit/

myélite gc /mje.lit/

  1. (Y học) Viêm tủy.

Tham khảo