mycology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mycology /mɑɪ.ˈkɑː.lə.dʒi/

  1. Môn học nấm.

Tham khảo[sửa]