myopia

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

myopia

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

myopia /mɑɪ.ˈoʊ.pi.ə/

  1. Tật cận thị.

Tham khảo[sửa]