nå
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å nå |
| Hiện tại chỉ ngôi | når |
| Quá khứ | nådde |
| Động tính từ quá khứ | nådd |
| Động tính từ hiện tại | — |
nå
- Đạt đến, đạt tới, đạt được.
- Jeg kan nå taket med hendene.
- Krigen nådde Asia.
- Vi nådde såvidt bussen.
- å nå fram til et resultat
- å nå opp i en konkurranse — Đạt được (điều mong muốn).
- å nå toppen — Lên đến tột đỉnh.
Phó từ
nå
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nå”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)