négation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.ɡa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| négation /ne.ɡa.sjɔ̃/ |
négations /ne.ɡa.sjɔ̃/ |
négation gc /ne.ɡa.sjɔ̃/
- Sự phủ định, sự phủ nhận.
- Négation de la négation — (triết học) sự phủ định, cái phủ định
- Adverbe de négation — (ngôn ngữ học) phó từ phủ định
- Délire de négation — (y học) hoang tưởng phủ định
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “négation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)