négocier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.ɡɔ.sje/
Ngoại động từ
négocier ngoại động từ /ne.ɡɔ.sje/
- Điều đình, thương lượng, đàm phán.
- Négocier une affaire — thương lượng một việc
- Négocier un traité — đàm phán một hiệp ước
- (Thương nghiệp) Chuyển dịch (thương phiếu... ).
- négocier un virage — (thân mật) tính toán để cho xe (ô tô) qua chỗ đường ngoặt
Nội động từ
négocier nội động từ /ne.ɡɔ.sje/
- Điều đình, thương lượng, đàm phán.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Buôn bán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “négocier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)