négrier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.ɡʁi.je/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| négrier /ne.ɡʁi.je/ |
négriers /ne.ɡʁi.je/ |
négrier gđ /ne.ɡʁi.je/
- (Sử học) Kẻ buôn người da đen.
- (Sử học) Tàu buôn người da đen.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | négrier /ne.ɡʁi.je/ |
négriers /ne.ɡʁi.je/ |
| Giống cái | négrier /ne.ɡʁi.je/ |
négriers /ne.ɡʁi.je/ |
négrier /ne.ɡʁi.je/
- (Sử học) Buôn người da đen.
- Centre négrier — trung tâm buôn người da đen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “négrier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)