néo-grec
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.ɔ.ɡʁɛk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | néo-grec /ne.ɔ.ɡʁɛk/ |
néo-grec /ne.ɔ.ɡʁɛk/ |
| Giống cái | néo-grec /ne.ɔ.ɡʁɛk/ |
néo-grec /ne.ɔ.ɡʁɛk/ |
néo-grec /ne.ɔ.ɡʁɛk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| néo-grec /ne.ɔ.ɡʁɛk/ |
néo-grec /ne.ɔ.ɡʁɛk/ |
néo-grec gđ /ne.ɔ.ɡʁɛk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “néo-grec”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)