névralgie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.vʁal.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| névralgie /ne.vʁal.ʒi/ |
névralgies /nɛ.vʁal.ʒi/ |
névralgie gc /ne.vʁal.ʒi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “névralgie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)