Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
1.1
Tính từ
1.1.1
Trái nghĩa
1.2
Giới từ
Đóng mở mục lục
naar
32 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Azərbaycanca
Brezhoneg
Corsu
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Eesti
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
Кыргызча
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Română
Русский
Svenska
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
Wolof
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Cấp
Không biến
Biến
Bộ phận
naar
nare
naars
So sánh hơn
naarder
naardere
naarders
So
sánh
nhất
naarst
naarste
—
Tính từ
naar
(
dạng biến
nare
,
cấp so sánh
naarder
,
cấp cao nhất
naarst
)
khó ưa
,
xấu
: không
thú vị
Trái nghĩa
leuk
,
gezellig
Giới từ
naar
đi
,
đến
: chỉ nơi mà ai đi
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hà Lan
Tính từ tiếng Hà Lan
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
Giới từ tiếng Hà Lan
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
naar
32 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài