naja
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
naja
- (Động vật học) Rắn mang bành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “naja”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /na.ʒa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| naja /na.ʒa/ |
najas /na.ʒa/ |
naja gđ /na.ʒa/
- (Động vật học) Rắn mang bành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “naja”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)